community chest

/kə'mju:nititʃest/
Học thuật
Thân thiện
community chest

The local community chest provides food and clothing to families in need.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ cứu tế cộng đồng: Một quỹ từ thiện được thành lập duy trì bởi sự đóng góp của các cá nhân tổ chức nhân trong một cộng đồng. Mục đích chính của quỹ hỗ trợ tài chính cho các nhu cầu phúc lợi xã hội các hoạt động nhân đạo ngay tại địa phương đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local community chest provides meals for the elderly. (Quỹ cứu tế cộng đồng địa phương cung cấp bữa ăn cho người già.)
    • Donations to the community chest help fund our town's free clinic. (Các khoản đóng góp cho quỹ cứu tế cộng đồng giúp tài trợ cho phòng khám miễn phí của thị trấn chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to the community chest": đóng góp vào quỹ cứu tế cộng đồng.
    • Many businesses in the area choose to contribute to the community chest annually. (Nhiều doanh nghiệp trong khu vực chọn đóng góp vào quỹ cứu tế cộng đồng hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Community fund (n): quỹ cộng đồng (có thể mục đích rộng hơn, không chỉ cứu tế).
  • Charitable fund (n): quỹ từ thiện.
Từ đồng nghĩa
  • Local charity fund: quỹ từ thiện địa phương.
  • Welfare fund: quỹ phúc lợi.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "community chest" nguồn gốc được sử dụng phổ biến ở Mỹ. Trong các bối cảnh khác, như tên của một ô trong trò chơi board game Monopoly, được dịch "Quỹ Cộng đồng" mang tính chất trò chơi, khác với ý nghĩa từ thiện thực tế.
community chest

The local community chest provides food and clothing to families in need.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do nhân đóng góp)